vọng cung

vọng cung

Vua dừng chân tại vọng cung trên đường tuần du.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kiến trúc, lịch sử):
    • Cung điện tạm thời dành cho vua khi đi tuần: "vọng cung" một công trình kiến trúc được xây dựngmột số địa phương, chức năng làm nơi nghỉ ngơi, tiếp đón nhà vua trong các chuyến đi thị sát hoặc tuần du.
    • Biểu tượng của quyền lực hoàng gia: "vọng cung" còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự hiện diện của triều đình tại địa phương, thể hiện lòng trung thành sự tôn kính đối với vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triều đình đã cho xây dựng một vọng cungtỉnh này để đón vua. (Nhà vua nơi nghỉ ngơi khi đi qua vùng đó.)
    • Dấu tích của vọng cung xưa vẫn còn được bảo tồn ở một số làng quê. (Công trình cung điện tạm thời thời phong kiến vẫn còn di tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vọng cung" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vua đi tuần, thể hiện sự xa hoa quyền uy.

    • Trong truyện thơ, vọng cung được khắc họa như một nơi tráng lệ, tạm thời nhưng đầy uy nghi. (Hình ảnh cung điện tạm thời mang tính biểu tượng cao.)
  • "vọng cung" trong khảo cổ học: được dùng để chỉ các công trình kiến trúc cổ chức năng tương tự.

    • Các nhà khảo cổ đã phát hiện nền móng của một vọng cung thời . (Phát hiện di tích cung điện tạm thời dành cho vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung điện (danh từ): công trình lớn, cố định, dành cho vua hoàng giakhác với "vọng cung" tạm thời.

    • Cung điện Huế nơi ở chính của vua. (Không phải vọng cung cố định.)
  • Hành cung (danh từ): cung điện tạm thời dành cho vua khi đi xagần nghĩa với "vọng cung".

    • Hành cungvùng núi được xây dựng để vua nghỉ ngơi khi đi săn. (Tương tự vọng cung nhưng thườngxa kinh đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành cung: cung điện tạm thời dành cho vua.
  • Biệt điện: cung điện phụ, không phải nơi ở chính.
  • Điện tạm: công trình dựng tạm thời để đón vua.
Thành ngữ liên quan
  • Vọng cung xa giá: chỉ việc chuẩn bị nơi đón vua khi ngài đi qua.

    • Dân làng dựng vọng cung xa giá để nghênh đón nhà vua. (Làm lễ đón vua tại nơi tạm thời.)
  • Cung vọng: (ít dùng) cũng chỉ cung điện tạm thời, nhưng thường mang sắc thái văn chương.

    • Cung vọng chốn kinh kỳ, lòng vua như sóng. (Hình ảnh ẩn dụ về sự xa cách.)